HARRY coder
Ôn tập German 2 (A1.2) — Chương 9–12
Tạo bởi Khôi VGU · Sinh viên Vietnamese-German University

Đang kiểm tra đăng nhập…

🔒 Đăng nhập để vào học

Đăng nhập để tiến độ học (ngày đã ôn xong, thẻ đã thuộc, checklist) được lưu theo tài khoản của bạn và đồng bộ trên mọi thiết bị. Mỗi người học một tài khoản riêng — không ai thấy tiến độ của ai.

🇩🇪 Ôn tập German 2 (A1.2) — Chương 9–12

Giáo trình siêu chậm cho người mất gốc · Đăng nhập để lưu tiến độ riêng của bạn trên mọi thiết bị · Chưa đăng nhập vẫn học offline được

📅 Lịch ôn 9 ngày: 04/11 → 12/11/2026

Mục tiêu: mất gốc thì xây lại từ nền. Mỗi ngày một mảng lớn. Cuối buổi, tự viết 5–8 câu không nhìn tài liệu rồi mới đối chiếu. Không học dồn, không nạp kiến thức mới sau ngày 11/11.

Đánh dấu “Đã học xong” mỗi ngày để thấy mình tiến được bao xa:

Đã xong 0/9 ngày (0%)

Nói thẳng một điều quan trọng: chưa có ngày thi German 2 chính thức nào được công bố trên Moodle (thông báo khóa học trống, mục ôn thi giữa kỳ trống, phần German 2 trong khóa GER_EXAM trống). Mốc 12/11 là hạn ôn tập bạn tự đặt, không phải ngày thi.

🧱 Nền tảng — học phần này TRƯỚC, thật chậm

Quên hết cũng không sao. Tiếng Đức chỉ có vài “viên gạch” lớn. Học xong 6 bài nhỏ dưới đây là bạn đọc được mọi chương sau đó.

Bài 1: der / die / das là gì?

1Mỗi danh từ tiếng Đức (từ chỉ người, vật, nơi chốn) đều có một “nhãn giới tính” đi kèm. Có 3 nhãn: der (giống đực), die (giống cái), das (giống trung).
2Nhãn này KHÔNG theo nghĩa thật. “Cái bàn” là der Tisch (đực), “cái ghế” là der Stuhl (đực), nhưng “mặt trời” là die Sonne (cái). Vì vậy: học danh từ nào là học luôn mạo từ của nó, như học một từ duy nhất: “derTisch”, “dasBett”.
3Số nhiều của MỌI danh từ đều dùng die. Tin vui: ở số nhiều bạn không cần phân biệt giống nữa!
der Mann (người đàn ông) · die Frau (người phụ nữ) · das Kind (đứa trẻ) · die Kinder (những đứa trẻ — số nhiều vẫn là die)

Mẹo đoán giống (đúng phần lớn trường hợp)

Dấu hiệuGiốngVí dụ
Đuôi -ung, -heit, -keit, -schaft, -ei, -iediedie Wohnung (căn hộ), die Familie (gia đình), die Bäckerei (tiệm bánh)
Đuôi -chen, -lein (từ chỉ vật nhỏ)dasdas Brötchen (bánh mì nhỏ), das Würstchen (xúc xích nhỏ)
Nghề / người nam tận cùng -erderder Lehrer (giáo viên), der Bäcker (thợ làm bánh)
Nghề của nữ tận cùng -indiedie Lehrerin (cô giáo)
Từ ghép: giống theo từ cuối cùngtheo từ cuốidas Wasser + das Glas → das Wasserglas; der Regen + der Schirm → der Regenschirm

Số nhiều: 5 kiểu hay gặp nhất

KiểuVí dụ
thêm -eder Tisch → die Tische; das Brot → die Brote
thêm -er (+ đổi dấu Umlaut nếu có thể)das Kind → die Kinder; das Haus → die Häuser
thêm -n / -endie Lampe → die Lampen; die Frau → die Frauen
thêm -s (thường là từ vay mượn)das Sofa → die Sofas; das Hotel → die Hotels
không đổi, chỉ thêm Umlaut nếu có thểder Stuhl → die Stühle; der Lehrer → die Lehrer
Học từ vựng kiểu “3 trong 1”: mạo từ + từ + số nhiều. Ví dụ: der Tisch – die Tische. Flashcard trong app này đã ghi sẵn cả ba cho bạn.
Học danh từ mà bỏ mạo từ (chỉ học “Tisch = bàn”) là lỗi tốn điểm nhất, vì mọi ngữ pháp sau này (sở hữu, giới từ, welch-…) đều cần biết giống của từ.

Bài 2: Ba “cách” Nominativ – Akkusativ – Dativ

Đừng sợ. “Cách” chỉ là cách tiếng Đức đổi hình dạng của mạo từ để cho biết từ đó đóng vai trò gì trong câu.

1Nominativ = vai “người làm” (chủ ngữ). Hỏi: Wer? (Ai?)
2Akkusativ = vai “người/vật bị tác động trực tiếp”. Hỏi: Wen? (Ai? / Cái gì?)
3Dativ = vai “người nhận” (cho ai, đưa ai). Hỏi: Wem? (Cho ai?)

Mổ xẻ một câu duy nhất, chậm từng từ

Der Mann gibt der Frau den Ball.
Người đàn ông  đưa  cho người phụ nữ  quả bóng.
Cụm từVai tròHỏi bằngCách
Der Mannngười làm hành động “đưa”Wer gibt? (Ai đưa?)Nominativ → der
den Ballvật bị đưa điWen/Was gibt er? (Đưa cái gì?)Akkusativ → den
der Fraungười nhận bóngWem gibt er den Ball? (Đưa cho ai?)Dativ → der

Bảng mạo từ 3 cách — học thuộc bảng này là xong nửa ngữ pháp A1

CáchĐực (Mann)Cái (Frau)Trung (Kind)Số nhiều
Nominativderdiedasdie
Akkusativdendiedasdie
Dativdemderdemden (+ danh từ thêm -n)
Akkusativ chỉ đổi đúng MỘT ô: giống đực der → den. Dativ thì đổi hết: der→dem, die→der, das→dem. Cứ thấy “dem/der” lạ lạ là biết đang ở Dativ.
Viết “Ich sehe der Mann” — sai. “Tôi thấy người đàn ông”: người đàn ông là vật bị thấy → Akkusativ → Ich sehe den Mann.

Bài 3: Quy tắc vàng — động từ chia luôn ở vị trí 2

1Trong câu kể tiếng Đức, động từ đã chia (theo chủ ngữ) luôn đứng ở vị trí thứ 2. Không phải cuối câu như tiếng Việt/tiếng Anh đâu nhé.
Ich kaufe heute Brot. (Hôm nay tôi mua bánh mì. — kaufe ở vị trí 2)
2Đưa thời gian lên đầu câu thì động từ VẪN ở vị trí 2, chủ ngữ lùi ra sau động từ:
Heute kaufe ich Brot. (Hôm nay mua tôi bánh mì — nghe lạ nhưng đúng tiếng Đức!)
3Khi câu có hai phần động từ (trợ động từ + phân từ, hoặc động từ khuyết thiếu + nguyên thể), chúng tạo thành “khung câu” (Satzklammer): phần chia ở vị trí 2 mở khung, phần còn lại ở cuối câu đóng khung. Mọi thứ khác nằm trong khung.
Ich habe gestern Pizza gegessen.
Ich muss heute Brot kaufen.
Tưởng tượng câu là một cái bánh mì kẹp: hai lát bánh là hai phần của động từ ở hai đầu, nhân bánh (thời gian, tân ngữ…) nằm ở giữa.
Viết “Ich habe gegessen gestern Pizza” (để phân từ ngay sau haben như tiếng Anh) — sai. Phân từ phải chạy về CUỐI câu: Ich habe gestern Pizza gegessen.

Bài 4: Đại từ nhân xưng + chia động từ hiện tại

Đại từ nhân xưng (ai đang nói / được nói đến)

Tiếng ĐứcTiếng ViệtTiếng ĐứcTiếng Việt
ichtôiwirchúng tôi / chúng ta
dubạn (thân mật)ihrcác bạn (thân mật)
er / sie / esanh ấy / cô ấy / nósiehọ
Siengài / quý vị (lịch sự, luôn viết hoa)

Chia động từ thường: lấy gốc + thêm đuôi

Ví dụ động từ machen (làm): gốc là mach-, rồi cộng đuôi theo ngôi:

NgôiĐuôimachenlernen (học)
ich-eich macheich lerne
du-stdu machstdu lernst
er/sie/es-ter machtsie lernt
wir-enwir machenwir lernen
ihr-tihr machtihr lernt
sie/Sie-ensie machenSie lernen

Mẹo nhỏ: gốc kết thúc bằng -t hoặc -d thì chèn thêm “e” cho dễ đọc: arbeiten → du arbeitest, er arbeitet.

Hai động từ bất quy tắc phải thuộc lòng: haben (có) và sein (là/ở)

Ngôihabensein
ichhabebin
duhastbist
er/sie/eshatist
wirhabensind
ihrhabtseid
sie/Siehabensind
Đuôi hiện tại đọc như một bài vè: -e, -st, -t, -en, -t, -en. Thuộc vè này là chia được 90% động từ.
Quên chia động từ, để nguyên dạng nguyên thể: “Ich machen…” — sai. Phải là Ich mache … Nhìn thấy ich là nhớ đuôi -e.

Bài 5: Perfekt là gì? (thì “đã làm”)

1Ý tưởng: Khi nói chuyện hằng ngày, người Đức kể việc đã xong bằng thì Perfekt thay vì thì quá khứ văn viết. “Tôi đã ăn” = Ich habe gegessen.
2Công thức 3 mảnh: (1) chia haben theo ngôi, đặt ở vị trí 2 — (2) phần giữa câu để bình thường — (3) Partizip II (dạng “đã…” của động từ chính) đặt ở cuối câu.
Ich habe gestern einen Film gesehen.
Tôi đã xem một bộ phim hôm qua.
3Tạo Partizip II nhanh: động từ thường: ge- + gốc + -t (machen → gemacht). Động từ bất quy tắc: thường tận cùng -en và đổi nguyên âm, phải học thuộc (sehen → gesehen, essen → gegessen). Động từ chỉ di chuyển/thay đổi trạng thái (gehen, kommen, fahren…) dùng sein thay haben: Ich bin nach Hause gegangen.
Perfekt = “hai mảnh ghép”: mảnh haben/sein ở đầu khung + mảnh Partizip II ở cuối khung. Thấy câu kể chuyện quá khứ là đi tìm hai mảnh này trước.
Để Partizip II ngay sau haben như tiếng Anh: “Ich habe gesehen einen Film” — sai. Partizip II luôn ở CUỐI câu: Ich habe einen Film gesehen.

📝 Thi thử tổng hợp — 20 câu

Trộn cả 4 chương, nặng về ngữ pháp: giới từ hai cách, sở hữu cách, Perfekt, động từ tách/không tách, müssen, welch- và mua hàng. Làm hết rồi bấm Chấm điểm ở cuối, sau đó xem lại từng câu kèm giải thích.

✅ Checklist tự kiểm tra

Tick được hết 10 ô này mà không cần nhìn tài liệu là bạn đã sẵn sàng. Trạng thái tự lưu trên máy.