📅 Lịch ôn 9 ngày: 04/11 → 12/11/2026
Mục tiêu: mất gốc thì xây lại từ nền. Mỗi ngày một mảng lớn. Cuối buổi, tự viết 5–8 câu không nhìn tài liệu rồi mới đối chiếu. Không học dồn, không nạp kiến thức mới sau ngày 11/11.
Đánh dấu “Đã học xong” mỗi ngày để thấy mình tiến được bao xa:
Đã xong 0/9 ngày (0%)
🧱 Nền tảng — học phần này TRƯỚC, thật chậm
Quên hết cũng không sao. Tiếng Đức chỉ có vài “viên gạch” lớn. Học xong 6 bài nhỏ dưới đây là bạn đọc được mọi chương sau đó.
Bài 1: der / die / das là gì?
Mẹo đoán giống (đúng phần lớn trường hợp)
| Dấu hiệu | Giống | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đuôi -ung, -heit, -keit, -schaft, -ei, -ie | die | die Wohnung (căn hộ), die Familie (gia đình), die Bäckerei (tiệm bánh) |
| Đuôi -chen, -lein (từ chỉ vật nhỏ) | das | das Brötchen (bánh mì nhỏ), das Würstchen (xúc xích nhỏ) |
| Nghề / người nam tận cùng -er | der | der Lehrer (giáo viên), der Bäcker (thợ làm bánh) |
| Nghề của nữ tận cùng -in | die | die Lehrerin (cô giáo) |
| Từ ghép: giống theo từ cuối cùng | theo từ cuối | das Wasser + das Glas → das Wasserglas; der Regen + der Schirm → der Regenschirm |
Số nhiều: 5 kiểu hay gặp nhất
| Kiểu | Ví dụ |
|---|---|
| thêm -e | der Tisch → die Tische; das Brot → die Brote |
| thêm -er (+ đổi dấu Umlaut nếu có thể) | das Kind → die Kinder; das Haus → die Häuser |
| thêm -n / -en | die Lampe → die Lampen; die Frau → die Frauen |
| thêm -s (thường là từ vay mượn) | das Sofa → die Sofas; das Hotel → die Hotels |
| không đổi, chỉ thêm Umlaut nếu có thể | der Stuhl → die Stühle; der Lehrer → die Lehrer |
Bài 2: Ba “cách” Nominativ – Akkusativ – Dativ
Đừng sợ. “Cách” chỉ là cách tiếng Đức đổi hình dạng của mạo từ để cho biết từ đó đóng vai trò gì trong câu.
Mổ xẻ một câu duy nhất, chậm từng từ
Người đàn ông đưa cho người phụ nữ quả bóng.
| Cụm từ | Vai trò | Hỏi bằng | Cách |
|---|---|---|---|
| Der Mann | người làm hành động “đưa” | Wer gibt? (Ai đưa?) | Nominativ → der |
| den Ball | vật bị đưa đi | Wen/Was gibt er? (Đưa cái gì?) | Akkusativ → den |
| der Frau | người nhận bóng | Wem gibt er den Ball? (Đưa cho ai?) | Dativ → der |
Bảng mạo từ 3 cách — học thuộc bảng này là xong nửa ngữ pháp A1
| Cách | Đực (Mann) | Cái (Frau) | Trung (Kind) | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | der | die | das | die |
| Akkusativ | den | die | das | die |
| Dativ | dem | der | dem | den (+ danh từ thêm -n) |
Bài 3: Quy tắc vàng — động từ chia luôn ở vị trí 2
Ich muss heute Brot kaufen.
Bài 4: Đại từ nhân xưng + chia động từ hiện tại
Đại từ nhân xưng (ai đang nói / được nói đến)
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Tiếng Đức | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| ich | tôi | wir | chúng tôi / chúng ta |
| du | bạn (thân mật) | ihr | các bạn (thân mật) |
| er / sie / es | anh ấy / cô ấy / nó | sie | họ |
| Sie | ngài / quý vị (lịch sự, luôn viết hoa) |
Chia động từ thường: lấy gốc + thêm đuôi
Ví dụ động từ machen (làm): gốc là mach-, rồi cộng đuôi theo ngôi:
| Ngôi | Đuôi | machen | lernen (học) |
|---|---|---|---|
| ich | -e | ich mache | ich lerne |
| du | -st | du machst | du lernst |
| er/sie/es | -t | er macht | sie lernt |
| wir | -en | wir machen | wir lernen |
| ihr | -t | ihr macht | ihr lernt |
| sie/Sie | -en | sie machen | Sie lernen |
Mẹo nhỏ: gốc kết thúc bằng -t hoặc -d thì chèn thêm “e” cho dễ đọc: arbeiten → du arbeitest, er arbeitet.
Hai động từ bất quy tắc phải thuộc lòng: haben (có) và sein (là/ở)
| Ngôi | haben | sein |
|---|---|---|
| ich | habe | bin |
| du | hast | bist |
| er/sie/es | hat | ist |
| wir | haben | sind |
| ihr | habt | seid |
| sie/Sie | haben | sind |
Bài 5: Perfekt là gì? (thì “đã làm”)
Tôi đã xem một bộ phim hôm qua.
📝 Thi thử tổng hợp — 20 câu
Trộn cả 4 chương, nặng về ngữ pháp: giới từ hai cách, sở hữu cách, Perfekt, động từ tách/không tách, müssen, welch- và mua hàng. Làm hết rồi bấm Chấm điểm ở cuối, sau đó xem lại từng câu kèm giải thích.
✅ Checklist tự kiểm tra
Tick được hết 10 ô này mà không cần nhìn tài liệu là bạn đã sẵn sàng. Trạng thái tự lưu trên máy.